Mùa hè tới rồi, chỉ bước chân ra khỏi nhà cũng đã thấy oi bức và nóng nực. Nhưng bạn đã biết cách diễn đạt thời tiết mùa hè một cách thật cool trong Tiếng Anh chưa? Cùng Ulearn điểm qua một số từ vựng thông dụng liên quan tới chủ đề này nhé!

Unbroken sunshine: Nắng nóng không một gợn mây

Heat wave: đợt nắng khô nóng kéo dài trong vài ngày/ vài tuần

Sunny spell: một đợt nắng kéo dài trong thời gian ngắn, những tia nắng chiếu xuyên qua tầng mây, thường là trước/ sau đợt mưa.

Boiling/ Scorching hot: Cực kỳ cực kỳ nóng

Heat wave: đợt nắng khô nóng kéo dài trong vài ngày/ vài tuần

 

The intercultural dimension foreign language education in the primary school die anfragen werden von einer verantwortlichen person der pdagogischen hochschule best-ghostwriter.com ludwigsburg verarbeitet und vertraulich behandelt.