📧📧📧 Thương trường là chiến trường! Công sở vốn dĩ luôn khiến nhiều người đau đầu căng thẳng vì nhiều vấn đề phát sinh liên tục khiến bạn trở tay không kịp. Nếu bạn làm cho những tập đoàn lớn, thì việc mỗi ngày nhận hàng chục email của các đối tác cũng chẳng phải là chuyện xa lạ gì! Cùng đọc đoạn văn sau để ghi lại những từ vựng đắt giá về chủ đề này nhé! Lần tới, nếu bạn gặp đối tác nước ngoài, đừng ngại chia sẻ cùng họ về vấn nạn này, vì ta đã có bộ từ vựng hữu dụng trong tay rồi mà!

Vocabulary Highlights:
🔹plague:  bệnh dịch
🔹be inundated with sth(adj) = overwhelmed/ swamped: tràn ngập, ngập ngụa với cái gì khiến bạn trở tay không kịp
🔹never-ending = interminable (adj) không bao giờ dứt
🔹stream  1 dòng, 1 loạt
🔹be stressed out (adj) căng thẳng, mệt mỏi đến nỗi không thể nghỉ ngơi
🔹promptly (adv) nhanh, tức thời
🔹frustrated (adj) nản chí, nản lòng
🔹unproductive (adj) không hiệu suất
🔹hard-hit = severely/ badly hit (adj): bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì
🔹deluge  = flood : một lượng lớn thư/ câu hỏi,… mà một người nhận được trong cùng một thời gian
🔹be/get out of hand= be under control: không thể kiểm soát
🔹break off from sth: dừng làm gì 1 lúc
🔹train of thought: dòng suy nghĩ, mạch suy nghĩ
🔹set sth aside: (v) đặt ra, để ra, giành ra cái gì vì mục đích nào đó

Grammatikalischen fragen ist nicht mglich Lesen Sie die vollstandige Information dazu hier die aufnahmegesprche fr das erweiterungfsfach im lehramt finden montags, 13.