Today’s reading: Shopping habits

Bạn có biết? Hành vi mua sắm xếp thứ 4 trong bảng tổng kết những sở thích điển hình của người Anh. Dù là tiêu tiền cho những mặt hàng bình thường, hay dùng để săn sale, hay chỉ đơn thuần là window shopping, thì sở thích này cũng thú hút hàng triệu nam giới và nữ giới ở đất nước này. Một thông tin thú vị đáng lưu ý là, những người đàn ông trung niên ngoài 50 tuổi còn bỏ nhiều tiêu xài mua sắm hơn cả nữ giới cùng tuổi, đơn giản vì họ bị thu hút bởi các thiết bị, đồ dùng hữu dụng công nghệ cao. Cùng đọc bài viết dưới đây, để tìm hiểu thêm cũng như lưu lại những từ vựng nổi bật nhé!

🍀🍀🍀 Vocabulary Highlights: 🌠🌠🌠
🔸pursuit (n): mưu cầu — [SYN]: hobby, pastime
🔸spree (n) làm gì một cách mất kiểm soát — a short period of time doing one activity, often in an uncontrolled way (spending/ shopping spree)
🔸bargain hunting (n) săn hàng giảm giá — looking for sth at a good price and cheaper than usual
🔸head for/ towards: (v phr) hướng tới — go in the direction of
🔸indulge in sth: làm gì mình thích – do sth you like, especially sth that is bad for you
🔸gadget (n) đồ dùng, vật dụng — a small tool or Piece of equipment that does sth useful
🔸compulsive (adj) có xu hướng ép buộc — a compulsive person finds it difficult to control their actions
🔸 crippling (adj) nghiêm trọng – very serious